Version #10
#tm-project-12553
Edited about 2 years ago by Trung Trần
·
Changeset
#380479
Tags
| highway | residential |
|---|---|
| maxspeed | 30 |
| name | Phan Thúc Duyện |
| surface | concrete |
Nodes
7 nodes
- 1333762867 (part of way Nguyễn Văn Thoại (295390014))
- 1333762434 (part of way 691531625)
- 1333762565 (part of way An Thượng 23 (118618102))
- 6549264260
- 1333762400 (part of way An Thượng 24 (118618236))
- 6549264261
- 1333762843 (part of ways Phan Thúc Duyện (695008550) and An Thượng 20 (695008551))
Version #9
#tm-project-12102
Edited almost 4 years ago by deleted
·
Changeset
#308149
Tags
| highway | residential |
|---|---|
| maxspeed | 30 |
| name | Phan Thúc Duyện |
| surface | concrete |
Nodes
15 nodes
- 1333762867 (part of way Nguyễn Văn Thoại (295390014))
- 1333762434 (part of way 691531625)
- 6489335976
- 1333762565 (part of way An Thượng 23 (118618102))
- 1333762400 (part of way An Thượng 24 (118618236))
- 1333762843 (part of ways Phan Thúc Duyện (695008550) and An Thượng 20 (695008551))
- 6491504404
- 6491504403
- 6491504402
- 6491504401
- 3506700484
- 6491504400
- 6491504399
- 6491504398 (part of way Phan Thúc Duyện (695008550))
- 3754643337 (part of ways Phan Thúc Duyện (695008550), Trần Khánh Dư (118618044), and Kiệt 72 Nguyễn Văn Thoại (343885100))
Version #8
#tm-project-1201
Edited about 6 years ago by hongsangqna@gmail_com
·
Changeset
#37778
Tags
| highway | residential |
|---|---|
| maxspeed | 30 |
| name | Phan Thúc Duyện |
| surface | concrete |
Nodes
11 nodes
- 1333762867 (part of way Nguyễn Văn Thoại (295390014))
- 1333762434 (part of way 691531625)
- 6489335976
- 1333762565 (part of way An Thượng 23 (118618102))
- 1333762400 (part of way An Thượng 24 (118618236))
- 1333762843 (part of ways Phan Thúc Duyện (695008550) and An Thượng 20 (695008551))
- 6491504404
- 6491504403
- 6491504402
- 6491504401
- 3506700484
Version #7
#tm-project-1201 Hồng Sang uplosd cho quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
Edited about 6 years ago by hongsangqna@gmail_com
·
Changeset
#25424
Tags
| highway | residential |
|---|---|
| maxspeed | 30 |
| name | Phan Thúc Duyện |
| name:en | Phan Thuc Duyen |
| surface | concrete |
Nodes
11 nodes
- 1333762867 (part of way Nguyễn Văn Thoại (295390014))
- 1333762434 (part of way 691531625)
- 6489335976
- 1333762565 (part of way An Thượng 23 (118618102))
- 1333762400 (part of way An Thượng 24 (118618236))
- 1333762843 (part of ways Phan Thúc Duyện (695008550) and An Thượng 20 (695008551))
- 6491504404
- 6491504403
- 6491504402
- 6491504401
- 3506700484
Version #6
#tm-project-62
Edited about 6 years ago by hongsangqna@gmail_com
·
Changeset
#13921
Tags
| highway | residential |
|---|---|
| maxspeed | 30 |
| name | Phan Thúc Duyện |
| surface | concrete |
Nodes
7 nodes
- 1333762867 (part of way Nguyễn Văn Thoại (295390014))
- 1333762434 (part of way 691531625)
- 6489335976
- 1333762565 (part of way An Thượng 23 (118618102))
- 1333762400 (part of way An Thượng 24 (118618236))
- 1333762843 (part of ways Phan Thúc Duyện (695008550) and An Thượng 20 (695008551))
- 3506700484
Version #5
#tm-project-293 bổ sung data cho Phường Mỹ An
Edited over 6 years ago by nga01@mailinator_com
·
Changeset
#1797
Tags
| highway | residential |
|---|---|
| maxspeed | 30 |
| name | Đường Phan Thúc Duyện |
| surface | concrete |
Nodes
7 nodes
- 1333762867 (part of way Nguyễn Văn Thoại (295390014))
- 1333762434 (part of way 691531625)
- 6489335976
- 1333762565 (part of way An Thượng 23 (118618102))
- 1333762400 (part of way An Thượng 24 (118618236))
- 1333762843 (part of ways Phan Thúc Duyện (695008550) and An Thượng 20 (695008551))
- 3506700484
Version #4
(no comment)
Edited over 6 years ago by anonymous
·
Changeset
#0
Tags
| highway | residential |
|---|---|
| maxspeed | 30 |
| name | Đường Phan Thúc Duyện |
| surface | concrete |
Nodes
6 nodes
- 1333762867 (part of way Nguyễn Văn Thoại (295390014))
- 1333762434 (part of way 691531625)
- 1333762565 (part of way An Thượng 23 (118618102))
- 1333762400 (part of way An Thượng 24 (118618236))
- 1333762843 (part of ways Phan Thúc Duyện (695008550) and An Thượng 20 (695008551))
- 3506700484
| https://openstreetmap.org/copyright | https://openstreetmap.org |
| Copyright editor.map4d.vn and contributors, under an open license | |